dốc trang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dốc hết tiền bạc, tài sản hiện có để làm một việc gì đó: Hành động sử dụng toàn bộ số tiền, của cải mà mình đang sở hữu vào một mục đích, thường là để đầu tư, mua sắm hoặc giải quyết một vấn đề cấp thiết.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy dốc trang mua chiếc xe máy mới. (Anh ấy dốc hết tiền để mua chiếc xe máy mới.)
- Gia đình tôi phải dốc trang để lo viện phí cho bà ngoại. (Gia đình tôi phải dốc hết tiền để lo viện phí cho bà ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dốc trang" trong ngữ cảnh kinh doanh: thường dùng để miêu tả việc doanh nghiệp hoặc cá nhân đầu tư toàn bộ vốn liếng vào một dự án.
- Công ty khởi nghiệp đã dốc trang để phát triển sản phẩm mẫu. (Công ty khởi nghiệp đã dốc hết vốn để phát triển sản phẩm mẫu.)
Biến thể và từ gần giống
Dốc túi (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc lấy hết tiền trong túi ra.
- Tôi phải dốc túi mới đủ tiền trả bữa ăn đó. (Tôi phải lấy hết tiền trong túi mới đủ trả cho bữa ăn đó.)
Vét cạn (động từ): làm cho hết sạch, thường dùng cho tài nguyên hoặc tiền bạc.
- Họ đã vét cạn nguồn vốn cho dự án này. (Họ đã sử dụng hết nguồn vốn cho dự án này.)
Từ đồng nghĩa
- Bán hết: bán toàn bộ tài sản.
- Đổ vốn: đưa toàn bộ số vốn vào.
- Xuất hết: lấy ra toàn bộ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "dốc trang" mang sắc thái nhấn mạnh sự cạn kiệt, không còn gì sau khi hành động được thực hiện. Nó thường diễn tả một quyết định mạnh mẽ, đôi khi liều lĩnh.
- Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính sinh động, ít dùng trong văn bản hành chính trang trọng.
- ý nói vét hết tiền tài hiện có